Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +7'05''
Carlos Isaac
90'00'' +3'52''
Kiko Bondoso
90'00''
Kevin Zohi
Alejandro Alvarado
89'02''
Claudemir
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.37
X
3.20
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.37
- 1
2.50
Rise
5.49%
Tỷ lệ cược nhà
2.37
2.50
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.2
1.81
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCosta, Rui

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
12
Tổng số cú sút
13
4
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
17
6
Số thẻ phạt
6
5
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
27
Ném biên
21
3
Chấn thương
0
5
Thay người
5
17
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H















































