Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +0'58''
Alexandre Guedes
89'00''
Afonso Freitas
Fabio China
89'00''
Ruben Pina
Wellington Nascimento Carvalho
1 - 1
86'00''
Carlos Daniel
Vladan Danilovic
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.30
X
3.30
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.30
- 1
1.90
Drop
17.39%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
1.90
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.2
1.81
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCarvalho, Helder

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
6
Số thẻ phạt
3
6
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58:35 | 64 | WLWDL |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58:34 | 63 | WWWWW |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50:30 | 62 | WDWDW |
| 4 | Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53:38 | 55 | WDDWW |
| 5 | Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | LWWDW |
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 | LWWWL |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 | DLLLW |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | LWDLW |
| 9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:38 | 46 | WWDDW |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:41 | 45 | LDWLL |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 | DDLLL |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 | LDDDW |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:42 | 41 | WLWWL |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:54 | 34 | LLLDW |
| 16 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34:50 | 33 | WLWLL |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | LDLWL |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation








































