Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
89'35''
Luther Singh
89'06''
Andre Castro
87'28''
Cristian Borja
Paulo Oliveira
86'50''
Abel Ruiz
Simon Banza
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.85
X
3.75
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.85
- 1
5.80
Rise
50.65%
Tỷ lệ cược nhà
3.85
5.80
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
1W 3D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.01
Bàn thắng trung bình
21.0
1.82
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSoares Dias, Artur

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
12
Tổng số cú sút
14
7
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
6
6
Phạm lỗi
8
5
Số thẻ phạt
3
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
11
Ném biên
17
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H















































