Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 1)
2 - 1
90'00'' +2'03''
Robson Januario De Paula
90'00''
Wellington Nascimento Carvalho
Paulo Henrique Araujo Borges
83'33''
Eduardo Ferreira Dos Santos
Idrissa Sylla
83'05''
Miguel Bandarra Rodrigues
Angelo Rafael Oliveira Sousa Taveira
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.40
X
3.20
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.40
- 1
2.55
Rise
6.25%
Tỷ lệ cược nhà
2.40
2.55
10 trận gần đây nhất
0W 0D 0L
0W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
11.4
1.81
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOliveira da Silva, David Rafael

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
8
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
8
3
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
1
7
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
9
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
15
Ném biên
25
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
10
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation












































