Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Ruben Ribeiro
Helder Morim
89'16''
Mattheus
Artur Jorge
83'48''
Paulo Victor Ferreira de Jesus
78'21''
Bruno Duarte
Ze Luis
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.85
X
3.30
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.85
- 1
2.39
Drop
16.14%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
2.39
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.4
1.81
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBaixinho, Ricardo

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
0%
Kiểm soát bóng (%)
0%
0
Tổng số cú sút
0
0
Sút trúng đích
0
0
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
0
0
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
0
Ném biên
0
0
Chấn thương
0
0
Thay người
2
0
Sút phạt
0
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































