Chi tiết
Sự kiện
1st Half (4 - 0)
2nd Half (5 - 0)
88'14''
Maximilian Goppel
85'27''
Thomas Muller
83'15''
Aron Sele
Martin Buchel
82'40''
Sandro Wolfinger
Daniel Brandle
Full Time (9 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.89
Bàn thắng trung bình
0
0.6
Bàn thua trung bình
91.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMartincic, Ivana

Thống kê kỹ thuật
72%
Kiểm soát bóng (%)
28%
38
Tổng số cú sút
2
21
Sút trúng đích
1
13
Sút ra ngoài
1
4
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
14
5
Phạm lỗi
0
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
2
27
Ném biên
7
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
2
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
13
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 10 | 9 | 0 | 1 | 36:4 | 27 |
| 2 | North Macedonia | 10 | 5 | 3 | 2 | 23:11 | 18 |
| 3 | Romania | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:8 | 17 |
| 4 | Armenia | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:20 | 12 |
| 5 | Iceland | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:18 | 9 |
| 6 | Liechtenstein | 10 | 0 | 1 | 9 | 2:34 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































