Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 4)
2nd Half (0 - 3)
82'26''
Kurt Shaw
Karl Micallef
78'42''
Enrico Pepe
68'02''
Joseph Essien Mbong
Shawn Dimech
1 - 7
63'18''
Lovro Majer
Marko Livaja
Full Time (1 - 7)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
71.0
0.47
Bàn thua trung bình
13.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAytekin, Deniz

Địa điểmTa' Qali National Stadium (Ta' Qali, Malta)
Thống kê kỹ thuật
30%
Kiểm soát bóng (%)
70%
1
Tổng số cú sút
15
0
Sút trúng đích
10
1
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
0
7
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
7
3
Ném biên
8
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
14
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H




































