Chi tiết
Highlights
03:15GETAFE CF 0 - 2 FC BARCELONA | RESUMEN LALIGA EA SPORTS
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
87'43''
Pedri
Marc Casado
86'32''
Mario Martin
81'36''
Fermin Lopez
Alejandro Balde
80'03''
Mauro Arambarri
Abu Kamara
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
6.60
X
4.00
2
1.54
Biến động tỷ lệ cược
- 12 Apr 13:43
- 25 Apr 13:59
- 1
6.60
- 1
5.60
Drop
15.15%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
5.60
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
0.8
Bàn thắng trung bình
24.2
1.02
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHernandez Maeso, Francisco Jose

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
24%
Kiểm soát bóng (%)
76%
3
Tổng số cú sút
10
1
Sút trúng đích
4
1
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
0
15
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
4
22
Ném biên
10
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
8
Sút phạt
16
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































