Chi tiết
Highlights
03:15LEVANTE UD 2 - 0 SEVILLA FC | RESUMEN LALIGA EA SPORTS
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'49''
Juanlu
90'00'' +3'01''
Ivan Romero de Avila Araque
Kervin Arriaga
90'00'' +0'47''
Ivan Romero de Avila Araque
84'29''
Carlos Espi
Karl Etta
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.95
X
3.45
2
2.37
Biến động tỷ lệ cược
- 05 Apr 20:03
- 23 Apr 16:24
- 1
2.95
- 1
2.45
Drop
16.95%
Tỷ lệ cược nhà
2.95
2.45
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.42
Bàn thắng trung bình
1.6
1.8
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSanchez Martinez, Jose Maria

Địa điểmCiutat de Valencia (Valencia, Spain)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
9
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
0
2
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
1
17
Phạm lỗi
16
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
20
Ném biên
22
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
16
Sút phạt
20
0
Sút hỏng phạt đền
0
3
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































