Chi tiết
Highlights
03:14GETAFE CF 1 - 0 R. RACING CLUB | RESUMEN LALIGA EA SPORTS
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +3'08''
Orel Mangala
Abdel Abqar
90'00'' +3'02''
Ramon Terrats
Alberto Risco
89'51''
Martin Satriano
Borja Mayoral
87'54''
Gustavo Puerta
Juan Carlos Arana
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.93
X
3.05
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 02 Aug 10:43
- 23 Aug 17:08
- 1
1.93
- 1
2.29
Rise
18.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
2.29
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | 7 |
| 17 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
1.8
1.2
Bàn thua trung bình
13.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMartinez Munuera, Juan

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
9
Tổng số cú sút
6
1
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
17
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
20
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
14
Sút phạt
13
0
Sút hỏng phạt đền
1
8
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 21 | WWWWW |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | WWLWW |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:6 | 15 | WWWLW |
| 4 | Atletico | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | WWLWD |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 13 | LWWDL |
| 6 | Alaves | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 11 | DLLWW |
| 7 | Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | LDWWD |
| 8 | Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | DDWWL |
| 9 | Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | 8 | DWLWL |
| 10 | Osasuna | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | 8 | DLLLW |
| 11 | Celta Vigo | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 7 | WDDDL |
| 12 | Espanyol | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:10 | 7 | LLWDL |
| 13 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | LWDWL |
| 14 | Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | 7 | LLWLW |
| 15 | Villarreal | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:11 | 5 | WLLLD |
| 16 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | LDWDL |
| 17 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | LDDLW |
| 18 | Elche | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | 5 | WLDLL |
| 19 | Valencia | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | WLLLL |
| 20 | Malaga | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | LDDLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































