Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
87'48''
Jude Bellingham
Dani Carvajal
87'41''
Mato Joselu
Brahim Diaz
87'18''
Nemanja Maksimovic
Yellu Santiago
87'00''
Borja Mayoral
Jaime Mata
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
5.60
X
4.10
2
1.59
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.60
- 1
5.80
Rise
3.57%
Tỷ lệ cược nhà
5.60
5.80
10 trận gần đây nhất
1W 1D 8L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
0.6
Bàn thắng trung bình
22.6
1.22
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoechea, Ricardo

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
10
Tổng số cú sút
18
1
Sút trúng đích
9
8
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
2
7
Thủ môn cứu thua
1
17
Phạm lỗi
5
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
21
Ném biên
11
0
Chấn thương
1
5
Thay người
4
9
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































