Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +6'22''
Carles Alena
90'00'' +3'27''
Jaime Mata
89'00''
Isaac Romero Bernal
Adria Pedrosa
89'00''
Marcos Acuna
Dodi Lukebakio
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.38
X
3.25
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.38
- 1
2.65
Rise
11.34%
Tỷ lệ cược nhà
2.38
2.65
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.6
Bàn thắng trung bình
11.4
1.21
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiIglesias Villanueva, Javier

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
15
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
5
6
Phạm lỗi
13
4
Số thẻ phạt
5
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
23
Ném biên
20
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
15
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































