Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
87'14''
Ruben Alcaraz
82'45''
Alex Sola
Pablo Saenz
80'45''
Javier Marton
Jon Bautista
80'37''
Ander Madariaga
Jon Magunacelaya
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.37
X
3.00
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.37
- 1
2.32
Drop
2.11%
Tỷ lệ cược nhà
2.37
2.32
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
1W 1D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.6
Bàn thắng trung bình
3.0
2.4
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMuresan Muresan, Sergiu Claudiu

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
15
Tổng số cú sút
4
3
Sút trúng đích
1
8
Sút ra ngoài
2
4
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
5
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
23
Ném biên
26
0
Chấn thương
1
5
Thay người
3
13
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 82 | WDWWW |
| 2 | Deportivo | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 77 | LWWWW |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 74 | LDWDW |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 73 | WDDWW |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 73 | DLWDW |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 72 | LDWWD |
| 7 | Burgos | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 72 | WWWDD |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 | LWLWL |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | 61 | DLLWW |
| 10 | Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 61 | WWWLL |
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 | WWLDW |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 | LWWWW |
| 13 | Andorra | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 58 | LLLWL |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 | LLLLW |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | 47 | DLDWD |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | 46 | WLDLL |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 | LLLWL |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | 43 | LWDLD |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | 40 | LWDLL |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 | DLDLL |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | 37 | DLWLD |
| 22 | Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | 36 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































