
Granada CF
Spain
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | 13 | WWWDW |
| 2 | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | WWWWL |
| 3 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 10 | WDWLW |
| 4 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | WDLWW |
| 5 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:6 | 10 | WDLWW |
| 6 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:4 | 9 | WWLLW |
| 7 | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | WDWLD |
| 8 | Burgos | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | WDDLW |
| 9 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | WDDWL |
| 10 | Granada | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DLWWD |
| 11 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | LWWDD |
| 12 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | LDWWD |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | LWWLD |
| 14 | Celta Fortuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | LWLWD |
| 15 | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | LLWWD |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | WDLDL |
| 17 | Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 | LWDLL |
| 18 | Andorra | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:10 | 3 | LLLLW |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | LLDDD |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:12 | 3 | LLLWL |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | DLLLL |
| 22 | Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:15 | 0 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
PachetaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jose Arnaiz113117570ESP
Diego Pampin162617571ESP
Alejandro Marques92618981VEN
Jorge Pascual102318770ESP
Sergio Rodelas72216865ESP
Owen Mira Chukwuemeka3617--ESP
Chinaza Ekpere19---NGA
Chinaza Onouha1921--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ruben Alcaraz43518381ESP
Gerard Gumbau63218777ESP
Abdoul Kader Bamba173217668FRA
Pedro Aleman Serna82418270ESP
Mario Jimenez271917568ESP
Manuel Maza3419--ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benedikt Gimber232918784DEU
Sergio Lopez182717969ESP
Manu Lama52519285ESP
Baila Diallo222517675FRA
Diego Hormigo32318280ESP
Pau Casadesus Castro22318278ESP
Flores3019--ESP
Bourama Dembele3518--ESP
Angelo Garca Hidalgo3320--ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raul Lizoain133518778ESP
Alberto Flores Lopez12318781ESPCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dylan Rodriguez32----Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua5
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút58
Sút trúng đích19
Sút ra ngoài26
Phạt góc21
Phát bóng từ vạch vôi38
Sút phạt72
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá13
Chặn cú sút13
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi58
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




































