Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 1)
2nd Half (1 - 1)
89'15''
Rodrigo Abajas
88'35''
Daniel Luna
86'06''
Daniel Ojeda
Daniel Luna
85'34''
Jordi
Rodrigo Abajas
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.82
X
3.50
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 22 Mar 01:06
- 28 Mar 13:43
- 1
1.82
- 1
1.93
Rise
6.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.93
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.24
Bàn thắng trung bình
21.6
1.02
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiArcediano Monescillo, Damaso

Địa điểmEstadio Nuevo Los Carmenes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
7
Tổng số cú sút
10
4
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
0
6
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
15
Ném biên
28
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
12
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 82 | WDWWW |
| 2 | Deportivo | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 77 | LWWWW |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 74 | LDWDW |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 73 | WDDWW |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 73 | DLWDW |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 72 | LDWWD |
| 7 | Burgos | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 72 | WWWDD |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 | LWLWL |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | 61 | DLLWW |
| 10 | Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 61 | WWWLL |
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 | WWLDW |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 | LWWWW |
| 13 | Andorra | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 58 | LLLWL |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 | LLLLW |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | 47 | DLDWD |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | 46 | WLDLL |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 | LLLWL |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | 43 | LWDLD |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | 40 | LWDLL |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 | DLDLL |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | 37 | DLWLD |
| 22 | Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | 36 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































