Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
83'51''
Juan Jesus Brigido Chen
Pavel Perez
83'34''
Facundo Batista
Maximiliano Joaquin Silvera Cabo
83'08''
Jorge Rodriguez
Alek Alvarez
82'57''
Jonathan Padilla
Juan Jesus Brigido Chen
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.62
X
3.85
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.62
- 1
2.27
Rise
40.12%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
2.27
10 trận gần đây nhất
5W 1D 4L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Guadalajara | 17 | 8 | 3 | 6 | 22:22 | 27 |
| 18 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 18:27 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.62
Bàn thắng trung bình
0.8
0.6
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLopez Valle, Jesus Rafael

Địa điểmEstadio Akron (Zapopan, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
11
Tổng số cú sút
13
5
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
10
2
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
26
Ném biên
19
0
Chấn thương
4
5
Thay người
5
12
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America | 17 | 12 | 4 | 1 | 37:14 | 40 | WDLWW |
| 2 | Monterrey | 17 | 10 | 3 | 4 | 27:15 | 33 | DLDWW |
| 3 | Tigres | 17 | 8 | 6 | 3 | 32:18 | 30 | LDDWW |
| 4 | Pumas UNAM | 17 | 8 | 4 | 5 | 27:18 | 28 | DLWLW |
| 5 | Guadalajara | 17 | 8 | 3 | 6 | 22:22 | 27 | LWLWW |
| 6 | Puebla | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:25 | 25 | LDWWW |
| 7 | San Luis | 17 | 7 | 2 | 8 | 31:26 | 23 | WLDWW |
| 8 | Leon | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:22 | 23 | LDWLW |
| 9 | Santos Laguna | 17 | 7 | 2 | 8 | 31:34 | 23 | LWWLW |
| 10 | Mazatlan | 17 | 6 | 4 | 7 | 25:27 | 22 | LWLWW |
| 11 | Pachuca | 17 | 5 | 7 | 5 | 16:27 | 22 | WLWDW |
| 12 | Toluca | 17 | 5 | 6 | 6 | 23:19 | 21 | LLLWL |
| 13 | Tijuana de Caliente | 17 | 6 | 2 | 9 | 23:26 | 20 | LLWWL |
| 14 | Queretaro | 17 | 5 | 4 | 8 | 18:29 | 19 | DWLLW |
| 15 | Juarez | 17 | 5 | 3 | 9 | 24:34 | 18 | LLLLW |
| 16 | Cruz Azul | 17 | 5 | 2 | 10 | 21:29 | 17 | LLWWL |
| 17 | Atlas | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:24 | 17 | DLLLD |
| 18 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 18:27 | 15 | DWLWL |
Playoffs
Qualification Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































