Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 0)
88'16''
Luciano Ramon Herrera
Santiago Lopez
79'30''
Luciano Ramon Herrera
79'51''
Diego Campillo Del Campo
76'37''
Santiago Sandoval Gonzalez
Brian Gutierrez
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.52
X
4.30
2
5.90
Biến động tỷ lệ cược
- 07 Sep 13:29
- 14 Sep 00:36
- 1
1.52
- 1
1.53
Rise
0.66%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.53
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 |
| 11 | Pumas UNAM | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.63
Bàn thắng trung bình
0.8
0.6
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiQuintero Hernandez, Maximiliano

Địa điểmEstadio Akron (Zapopan, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
7
Tổng số cú sút
10
6
Sút trúng đích
4
1
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
3
11
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
19
Ném biên
10
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
13
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:6 | 19 | WWWWD |
| 2 | Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 | WWDWW |
| 3 | America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:14 | 15 | WWWLL |
| 5 | Queretaro | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 13 | WWLDW |
| 6 | Leon | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | WLDWW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | LWLWD |
| 8 | Puebla | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:10 | 13 | LWLWW |
| 9 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LDLWW |
| 10 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:8 | 11 | WWDDL |
| 11 | Pumas UNAM | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | LWLDD |
| 12 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | DLLWW |
| 13 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | LDLDL |
| 14 | Tigres | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:11 | 7 | DDDWL |
| 15 | Atlante | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:12 | 7 | LDDLD |
| 16 | San Luis | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | LLWDL |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:13 | 4 | WLDLL |
| 18 | Juarez | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | 0 | LLLLL |
Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































