Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
85'54''
Simon Sandberg
Bjorn Paulsen
85'44''
Darijan Bojanic
Dennis Widgren
77'55''
Martin Olsson
Eric Larsson
77'44''
Soren Rieks
Hugo Larsson
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.00
X
3.65
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.00
- 1
2.20
Drop
26.67%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
2.20
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hammarby | 30 | 16 | 8 | 6 | 60:27 | 56 |
| 7 | Malmo | 30 | 13 | 7 | 10 | 44:34 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
1.2
1.2
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNyberg, Glenn

Địa điểm3Arena (Stockholm, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
8
Tổng số cú sút
4
3
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
7
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
16
Ném biên
16
0
Chấn thương
3
4
Thay người
4
13
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken | 30 | 18 | 10 | 2 | 69:37 | 64 | DWWWW |
| 2 | Djurgarden | 30 | 17 | 6 | 7 | 55:25 | 57 | LWWWL |
| 3 | Hammarby | 30 | 16 | 8 | 6 | 60:27 | 56 | WWLDW |
| 4 | Kalmar | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:27 | 51 | WLDLW |
| 5 | AIK | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:36 | 50 | LWLLW |
| 6 | Elfsborg | 30 | 13 | 10 | 7 | 55:35 | 49 | WWWWD |
| 7 | Malmo | 30 | 13 | 7 | 10 | 44:34 | 46 | DWLLL |
| 8 | Goteborg | 30 | 14 | 3 | 13 | 42:39 | 45 | WLWLW |
| 9 | Mjallby | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:33 | 43 | WLWWL |
| 10 | Varnamo | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:47 | 37 | LDDWL |
| 11 | Sirius | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:42 | 35 | LWDDW |
| 12 | Norrkoping | 30 | 8 | 10 | 12 | 40:42 | 34 | DLDWL |
| 13 | Degerfors | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:49 | 31 | DDWWD |
| 14 | Varbergs | 30 | 8 | 7 | 15 | 31:57 | 31 | WWWLL |
| 15 | Helsingborgs | 30 | 4 | 5 | 21 | 22:52 | 17 | LLLLL |
| 16 | Sundsvall | 30 | 4 | 2 | 24 | 28:80 | 14 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































