Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'48''
Oliver Berg
Erik Israelsson
84'10''
Axel Lindahl
Johan Stenmark
81'45''
Mads Fenger
Dennis Collander
71'27''
Noah Shamoun
Victor Backman
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.35
X
3.35
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.35
- 1
3.40
Rise
1.49%
Tỷ lệ cược nhà
3.35
3.40
10 trận gần đây nhất
0W 4D 6L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hammarby | 30 | 16 | 8 | 6 | 60:27 | 56 |
| 4 | Kalmar | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:27 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
02
Bàn thắng trung bình
2.0
1.6
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKlitte, Fredrik

Địa điểmGuldfageln Arena (Kalmar, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
2
Tổng số cú sút
10
2
Sút trúng đích
5
0
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
0
5
Thủ môn cứu thua
0
20
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
21
Ném biên
14
3
Chấn thương
0
4
Thay người
4
13
Sút phạt
22
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken | 30 | 18 | 10 | 2 | 69:37 | 64 | DWWWW |
| 2 | Djurgarden | 30 | 17 | 6 | 7 | 55:25 | 57 | LWWWL |
| 3 | Hammarby | 30 | 16 | 8 | 6 | 60:27 | 56 | WWLDW |
| 4 | Kalmar | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:27 | 51 | WLDLW |
| 5 | AIK | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:36 | 50 | LWLLW |
| 6 | Elfsborg | 30 | 13 | 10 | 7 | 55:35 | 49 | WWWWD |
| 7 | Malmo | 30 | 13 | 7 | 10 | 44:34 | 46 | DWLLL |
| 8 | Goteborg | 30 | 14 | 3 | 13 | 42:39 | 45 | WLWLW |
| 9 | Mjallby | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:33 | 43 | WLWWL |
| 10 | Varnamo | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:47 | 37 | LDDWL |
| 11 | Sirius | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:42 | 35 | LWDDW |
| 12 | Norrkoping | 30 | 8 | 10 | 12 | 40:42 | 34 | DLDWL |
| 13 | Degerfors | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:49 | 31 | DDWWD |
| 14 | Varbergs | 30 | 8 | 7 | 15 | 31:57 | 31 | WWWLL |
| 15 | Helsingborgs | 30 | 4 | 5 | 21 | 22:52 | 17 | LLLLL |
| 16 | Sundsvall | 30 | 4 | 2 | 24 | 28:80 | 14 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































