Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +4'38''
Clarissa Larisey
90'00'' +3'02''
Sydney Collins
Kelli Hubly
90'00'' +0'36''
Linda Ullmark
Avery Patterson
82'40''
Paige Nielsen
Malia Berkely
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.10
X
3.60
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
- 19 Jul 00:21
- 24 Jul 14:16
- 1
3.10
- 1
2.85
Drop
8.06%
Tỷ lệ cược nhà
3.10
2.85
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Houston | 26 | 8 | 6 | 12 | 32:36 | 30 |
| 13 | Bay | 26 | 7 | 5 | 14 | 27:37 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
1.2
1.4
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTehini, Shawn

Địa điểmShell Energy Stadium (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham | 26 | 16 | 6 | 4 | 34:20 | 54 | WWWLD |
| 2 | San Diego | 26 | 15 | 3 | 8 | 38:27 | 48 | WWWLW |
| 3 | Washington | 26 | 14 | 4 | 8 | 36:24 | 46 | LWLWW |
| 4 | Utah | 26 | 14 | 3 | 9 | 43:34 | 45 | WLWLW |
| 5 | Portland | 26 | 12 | 7 | 7 | 43:35 | 43 | DWDLD |
| 6 | Angel City | 26 | 12 | 6 | 8 | 44:28 | 42 | WWWDW |
| 7 | Kansas City Current | 26 | 12 | 5 | 9 | 43:37 | 41 | WLDWW |
| 8 | Seattle | 26 | 12 | 4 | 10 | 33:31 | 40 | WLLWW |
| 9 | North Carolina | 26 | 12 | 3 | 11 | 49:39 | 39 | LLLWL |
| 10 | Denver | 26 | 9 | 8 | 9 | 42:37 | 35 | LWDDW |
| 11 | Orlando | 26 | 10 | 3 | 13 | 35:41 | 33 | WLDWL |
| 12 | Houston | 26 | 8 | 6 | 12 | 32:36 | 30 | DWLLL |
| 13 | Bay | 26 | 7 | 5 | 14 | 27:37 | 26 | LWDLL |
| 14 | Boston | 26 | 7 | 5 | 14 | 32:44 | 26 | LLWWL |
| 15 | Louisville | 26 | 7 | 2 | 17 | 35:51 | 23 | LLLLL |
| 16 | Chicago | 26 | 5 | 2 | 19 | 15:60 | 17 | LLDLL |
Playoffs
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Victories
3. Goals scored
4. Head-to-head











































