Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +2'46''
Robin Wendin Thomasson
Anes Cardaklija
83'03''
Felix Eriksson
Noah Tolf
84'00''
Max Fenger
Tiago de Freitas Guimares Coimbra
78'06''
Rasmus Niklasson Petrovic
Mohamed Bawa
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.40
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 20 Apr 10:30
- 26 Apr 12:53
- 1
2.65
- 1
2.65
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.65
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:20 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.62
Bàn thắng trung bình
22.8
0.42
Bàn thua trung bình
20.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKlitte, Fredrik

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
6
Tổng số cú sút
6
4
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
0
1
Chặn cú sút
3
1
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
22
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
22
Ném biên
26
0
Chấn thương
0
3
Thay người
5
23
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:20 | 43 | WWDLW |
| 3 | Djurgarden | 22 | 13 | 2 | 7 | 47:21 | 41 | LWWWW |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:22 | 37 | WWLWD |
| 5 | BK Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39:30 | 36 | WDDLW |
| 6 | Vasteraas | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:35 | 35 | WWLWD |
| 7 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 8 | AIK | 22 | 9 | 6 | 7 | 31:34 | 33 | LDLDW |
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 | WWWWD |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:20 | 30 | WLDWL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 22 | 5 | 7 | 10 | 27:38 | 22 | LDDLL |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21:36 | 19 | LLLLD |
| 14 | Degerfors | 22 | 5 | 4 | 13 | 19:34 | 19 | LLWLL |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 22 | 3 | 5 | 14 | 16:40 | 14 | WLLWD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































