Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'54''
Leo Cavallius
85'55''
Rasmus Orqvist
Hlynur Freyr Karlsson
85'54''
Simon Strand
Kamilcan Sever
85'52''
Daniel Paulson
Hampus Dahlqvist
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.80
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
- 19 Apr 10:58
- 22 Apr 16:31
- 1
2.65
- 1
3.20
Rise
20.75%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
3.20
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
1W 4D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
20.8
1.82
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOlofsson, Tess

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
13
Tổng số cú sút
7
3
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
2
7
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
2
13
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
23
Ném biên
17
0
Chấn thương
1
4
Thay người
4
11
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Vasteraas | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:35 | 35 | WWLWD |
| 5 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 6 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 7 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 8 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 | WWWWD |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































