Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +1'50''
Rami Kaib
80'53''
Ibrahim Diabate
Lucas Hedlund
82'00''
Frederik Ihler
Frode Aronsson
72'01''
Rasmus Niklasson Petrovic
Jonas Lindberg
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.85
X
3.85
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.85
- 1
2.32
Rise
25.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.85
2.32
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
9W 0D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | GAIS | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:30 | 52 |
| 8 | Elfsborg | 30 | 12 | 4 | 14 | 45:51 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
2.2
0.6
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWolf, Victor

Địa điểmBorås Arena (Boras, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
8
Tổng số cú sút
16
2
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
8
2
Chặn cú sút
6
2
Thủ môn cứu thua
0
10
Phạm lỗi
9
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
18
Ném biên
15
2
Chấn thương
0
3
Thay người
5
9
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby | 30 | 23 | 6 | 1 | 57:18 | 75 | WWWWW |
| 2 | Hammarby | 30 | 19 | 5 | 6 | 60:29 | 62 | WDWWW |
| 3 | GAIS | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:30 | 52 | LDWWW |
| 4 | Goteborg | 30 | 16 | 3 | 11 | 41:33 | 51 | WDWLL |
| 5 | Djurgarden | 30 | 13 | 10 | 7 | 52:32 | 49 | WDWLD |
| 6 | Malmo | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:33 | 49 | WDLWL |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:33 | 48 | LWDLL |
| 8 | Elfsborg | 30 | 12 | 4 | 14 | 45:51 | 40 | LLLWL |
| 9 | Sirius | 30 | 11 | 6 | 13 | 53:51 | 39 | WWWDW |
| 10 | BK Hacken | 30 | 9 | 8 | 13 | 42:50 | 35 | LDDDW |
| 11 | Halmstad | 30 | 10 | 5 | 15 | 24:50 | 35 | WDLWL |
| 12 | Brommapojkarna | 30 | 9 | 4 | 17 | 40:47 | 31 | LDLDL |
| 13 | Degerfors | 30 | 8 | 6 | 16 | 33:52 | 30 | WDWLD |
| 14 | Norrkoping | 30 | 8 | 5 | 17 | 40:57 | 29 | DLLLL |
| 15 | Osters | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:48 | 26 | LDLLW |
| 16 | Varnamo | 30 | 3 | 7 | 20 | 36:69 | 16 | LLLDW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































