Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +3'44''
Erlend Dahl Reitan
90'00'' +1'34''
Isak Vadebu
89'18''
Hakon Holmefjord Lorentzen
John Olav Norheim
85'02''
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Sander Havik Innvaer
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
4.10
X
3.60
2
1.89
Biến động tỷ lệ cược
- 26 Apr 15:16
- 03 May 14:42
- 1
4.10
- 1
4.60
Rise
12.20%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
4.60
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 |
| 16 | Start | 21 | 4 | 4 | 13 | 22:44 | 16 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.81
Bàn thắng trung bình
11.6
1.61
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHaugen, Jorgen

Địa điểmSparebanken Sor Arena (Kristiansand, Norway)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
9
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
13
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
24
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
3
15
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54:20 | 50 | WWDWL |
| 2 | Bodoe/Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53:19 | 50 | LWWWW |
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 | WLLDL |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44:32 | 36 | LWWWW |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39:30 | 33 | WWWLW |
| 6 | Lillestroem | 21 | 10 | 2 | 9 | 28:29 | 32 | LWWLD |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39:32 | 29 | WLLDW |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:32 | 28 | DDLWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21:27 | 23 | WLDDW |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34:43 | 23 | DLDLD |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 | LLLDL |
| 14 | Aalesund | 21 | 4 | 9 | 8 | 33:46 | 21 | WLWLD |
| 15 | Kristiansund | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:40 | 19 | LLWDL |
| 16 | Start | 21 | 4 | 4 | 13 | 22:44 | 16 | LWLWL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































