Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.32
X
6.00
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.32
- 1
1.41
Rise
6.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.41
10 trận gần đây nhất
8W 0D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 34 | 18 | 13 | 3 | 71:31 | 67 |
| 13 | US Lecce | 34 | 10 | 11 | 13 | 47:56 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
3.2
Bàn thắng trung bình
11.8
2.21
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadio Giuseppe Meazza (Milan, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
5
Số thẻ phạt
4
4
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
1
5
Thay người
2
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 34 | 18 | 13 | 3 | 71:31 | 67 | LWLDW |
| 2 | AS Roma | 34 | 19 | 8 | 7 | 69:38 | 65 | LWWDD |
| 3 | SS Lazio | 34 | 16 | 11 | 7 | 45:38 | 59 | LDDWD |
| 4 | Atalanta BC | 34 | 16 | 7 | 11 | 58:46 | 55 | LLLLW |
| 5 | Sassuolo Calcio | 34 | 16 | 6 | 12 | 62:61 | 54 | WWWWW |
| 6 | AC Milan | 34 | 14 | 9 | 11 | 54:44 | 51 | DDWDL |
| 7 | Cagliari Calcio | 34 | 14 | 8 | 12 | 52:58 | 50 | WWWDL |
| 8 | Torino FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 65:64 | 49 | DLLLW |
| 9 | Genoa CFC | 34 | 14 | 5 | 15 | 54:51 | 47 | LLWWW |
| 10 | Hellas Verona FC U19 | 34 | 11 | 13 | 10 | 60:59 | 46 | LWDLD |
| 11 | Empoli | 34 | 11 | 12 | 11 | 49:49 | 45 | DWWDD |
| 12 | Juventus Turin | 34 | 11 | 8 | 15 | 45:53 | 41 | DDLWW |
| 13 | US Lecce | 34 | 10 | 11 | 13 | 47:56 | 41 | WDDDW |
| 14 | ACF Fiorentina | 34 | 9 | 10 | 15 | 52:54 | 37 | DLLLL |
| 15 | Bologna | 34 | 10 | 6 | 18 | 44:69 | 36 | LWWWL |
| 16 | AC Monza | 34 | 7 | 13 | 14 | 51:66 | 34 | LDWWD |
| 17 | Sampdoria Genoa | 34 | 8 | 8 | 18 | 41:56 | 32 | DLWLL |
| 18 | Frosinone | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:67 | 26 | DLLDL |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















