Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.38
X
3.60
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.38
- 1
2.47
Rise
3.78%
Tỷ lệ cược nhà
2.38
2.47
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Imisli FK | 27 | 13 | 8 | 6 | 38:21 | 47 |
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
21.0
2.42
Bàn thua trung bình
11.6
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
2
Chấn thương
-
1
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamakhi | 27 | 16 | 9 | 2 | 60:22 | 57 | WWWWW |
| 2 | Qaradag | 27 | 15 | 9 | 3 | 46:21 | 54 | DLDWD |
| 3 | Moik Baku | 27 | 14 | 7 | 6 | 53:28 | 49 | WDWLD |
| 4 | Imisli FK | 27 | 13 | 8 | 6 | 38:21 | 47 | LLDLW |
| 5 | Karvan Yevlakh | 27 | 13 | 5 | 9 | 40:34 | 44 | WWLWW |
| 6 | Zaqatala | 27 | 7 | 10 | 10 | 31:34 | 31 | DWDLL |
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 | LLDWL |
| 8 | Energetik | 27 | 7 | 6 | 14 | 20:39 | 27 | DLDLW |
| 9 | Difai Agsu | 27 | 5 | 8 | 14 | 33:43 | 23 | DDDWL |
| 10 | Araz Saatli | 27 | 4 | 1 | 22 | 28:80 | 13 | LWLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H






