Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.0
Bàn thắng trung bình
12.6
3.41
Bàn thua trung bình
0.2
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
3
Chấn thương
-
5
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 10 | 9 | 0 | 1 | 47:5 | 27 |
| 2 | Portugal | 10 | 7 | 1 | 2 | 26:9 | 22 |
| 3 | Serbia | 10 | 7 | 0 | 3 | 26:14 | 21 |
| 4 | Turkiye | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:26 | 10 |
| 5 | Israel | 10 | 3 | 0 | 7 | 7:25 | 9 |
| 6 | Bulgaria | 10 | 0 | 0 | 10 | 1:37 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H












