Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.0
Bàn thắng trung bình
3.0
1.0
Bàn thua trung bình
0.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 10 | 8 | 2 | 0 | 35:10 | 26 |
| 2 | Poland | 10 | 7 | 1 | 2 | 24:10 | 22 |
| 3 | Bulgaria | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:12 | 15 |
| 4 | Kosovo | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:17 | 12 |
| 5 | Estonia | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:31 | 7 |
| 6 | Israel | 10 | 1 | 0 | 9 | 5:18 | 3 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





