Chi tiết
Sự kiện
1st Half (4 - 0)
2nd Half (1 - 0)
82'39''
Linas Klimavicius
Artemijus Tutyskinas
72'26''
Moise Kean
Domenico Berardi
72'06''
Edgaras Dubickas
Karolis Uzela
70'53''
Linas Klimavicius
Full Time (5 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.25
Bàn thắng trung bình
0.6
1.0
Bàn thua trung bình
51.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPawson, Craig

Địa điểmMapei Stadium - Citta del Tricolore (Reggio Emilia, Italy)
Thống kê kỹ thuật
69%
Kiểm soát bóng (%)
31%
18
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
2
9
Sút ra ngoài
0
4
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
1
9
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
20
Ném biên
14
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:2 | 18 |
| 2 | Italy | 8 | 4 | 4 | 0 | 13:2 | 16 |
| 3 | Northern Ireland | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 |
| 4 | Bulgaria | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:14 | 8 |
| 5 | Lithuania | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:19 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































