Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (3 - 1)
6 - 1
90'00'' +1'38''
Cengiz Under
89'38''
Donyell Malen
85'55''
Hakan Calhanoglu
Halil Dervisoglu
80'00''
Guus Til
Teun Koopmeiners
Full Time (6 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.66
Bàn thắng trung bình
11.0
1.21
Bàn thua trung bình
62.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOrsato, Daniele

Địa điểmJohan Cruijff ArenA (Amsterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
20
Tổng số cú sút
5
11
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
1
3
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
5
12
Phạm lỗi
6
2
Số thẻ phạt
6
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
3
13
Ném biên
9
1
Chấn thương
0
5
Thay người
4
9
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 10 | 7 | 2 | 1 | 33:8 | 23 |
| 2 | Turkiye | 10 | 6 | 3 | 1 | 27:16 | 21 |
| 3 | Norway | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:8 | 18 |
| 4 | Montenegro | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 |
| 5 | Latvia | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:14 | 9 |
| 6 | Gibraltar | 10 | 0 | 0 | 10 | 4:43 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H





































