Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.2
Bàn thắng trung bình
2.4
1.0
Bàn thua trung bình
2.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 8 | 0 | 0 | 46:2 | 24 |
| 2 | Tajikistan | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 |
| 3 | Kyrgyzstan | 8 | 3 | 1 | 4 | 19:12 | 10 |
| 4 | Mongolia | 8 | 2 | 0 | 6 | 3:27 | 6 |
| 5 | Myanmar | 8 | 2 | 0 | 6 | 6:35 | 6 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Xem thêm
Huấn luyện viên
H2H


























