Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +3'36''
Makoto Hasebe
90'00'' +0'20''
Cheikh Ndoye
89'10''
Youssouf Sabaly
86'30''
Takashi Inui
Takashi Usami
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.62
Bàn thắng trung bình
22.0
1.02
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmCentral Stadium (Ekaterinburg, Russia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
7
Tổng số cú sút
14
3
Sút trúng đích
7
2
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
1
8
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
4
16
Ném biên
24
1
Chấn thương
-
3
Thay người
3
18
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colombia | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 |
| 2 | Japan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Senegal | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Poland | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head






























