Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
84'00''
Pione Sisto
81'20''
Tom Rogic
Jackson Irvine
74'20''
Andrew Nabbout
Tomi Juric
67'55''
Robbie Kruse
Daniel Arzani
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
10.8
1.41
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmSamara Arena (Samara, Russia)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
10
Tổng số cú sút
14
5
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
5
-
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
5
6
Phạm lỗi
5
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
20
Ném biên
21
-
Chấn thương
1
2
Thay người
3
5
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Denmark | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 3 | Peru | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 |
| 4 | Australia | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head






























