Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +2'09''
Darko Lemajic
87'59''
Thomas Van Den Keybus
B. Irish Fernand Goure
86'00''
Malick Fofana
Darko Lemajic
84'50''
Sven Kums
Andreas Hanche-Olsen
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.48
X
4.40
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.48
- 1
1.75
Rise
18.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.75
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.82
Bàn thắng trung bình
12.4
0.61
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSmet, Wim

Địa điểmGhelamco Arena (Ghent, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
2
Tổng số cú sút
1
2
Sút trúng đích
1
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
1
Sút phạt
2
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored


































