Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
87'00'' +6'39''
Sven Kums
90'00'' +6'30''
Omri Gandelman
87'00'' +2'40''
Nicolas Madsen
89'47''
Griffin Yow
Ravil Tagir
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.38
X
5.20
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.38
- 1
1.45
Rise
5.07%
Tỷ lệ cược nhà
1.38
1.45
10 trận gần đây nhất
9W 0D 1L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.82
Bàn thắng trung bình
22.4
0.62
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBourdeaud'hui, Simon

Địa điểmGhelamco Arena (Ghent, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
5
1
Sút ra ngoài
1
3
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
2
9
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
7
3
Thẻ vàng
7
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
18
Ném biên
17
-
Chấn thương
-
3
Thay người
4
10
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































