Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (1 - 0)
88'29''
Gift Emmanuel Orban
Jens Hauge
87'19''
Gojko Cimirot
Jacob Laursen
82'43''
Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio
Renaud Emond
79'38''
Hugo Cuypers
Malick Fofana
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.58
X
4.40
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.58
- 1
1.40
Drop
11.39%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.40
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.83
Bàn thắng trung bình
11.2
0.41
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiD'Hondt, Lothar

Địa điểmGhelamco Arena (Ghent, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
13
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
4
8
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
16
Ném biên
15
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
13
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored



































