Chi tiết
Highlights
06:11Samenvatting | Club NXT - Jong KAA Gent - 2026-2027
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +0'50''
Momodou Lamin Sonko
Abdul Rachid Ayinde
90'00'' +0'46''
Jose Vergara
Ibrahima Cisse
86'29''
Alexis Trouillet
Bernard Nguene
86'23''
Marlon Fossey
Tobias Mohr
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.92
X
3.60
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 11 Sep 18:59
- 18 Sep 18:44
- 1
1.92
- 1
1.96
Rise
2.08%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
1.96
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:4 | 22 |
| 9 | Standard | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:13 | 11 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
11.2
0.41
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiD'Hondt, Lothar

Địa điểmGhelamco Arena (Ghent, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
9
Tổng số cú sút
12
6
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
5
3
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
5
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
24
Ném biên
17
1
Chấn thương
1
5
Thay người
3
5
Sút phạt
11
0
Sút hỏng phạt đền
0
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:4 | 22 | WWDWW |
| 2 | Club Brugge | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:4 | 21 | WWWWL |
| 3 | Royal Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:7 | 21 | WWWLW |
| 4 | Union Gilloise | 8 | 6 | 2 | 0 | 22:4 | 20 | DWWWW |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:6 | 16 | WWWDW |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | 20:17 | 13 | WWWWD |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:12 | 12 | WLDDW |
| 8 | Zulte Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:9 | 11 | LLLWD |
| 9 | Standard | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:13 | 11 | LLLWW |
| 10 | Lommel | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:9 | 11 | WDLLW |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:14 | 9 | LLWWL |
| 12 | St. Truidense | 8 | 2 | 2 | 4 | 15:16 | 8 | LLLWL |
| 13 | Royal Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:20 | 7 | LLLLL |
| 14 | Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:17 | 6 | WDLLD |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:14 | 5 | DWDLL |
| 16 | La Louviere | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:18 | 4 | LLWLD |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | 2:18 | 3 | LWLLL |
| 18 | Cercle Brugge | 8 | 0 | 3 | 5 | 9:16 | 3 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































