Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Yira Sor
Ken Nkuba
89'44''
Dogucan Haspolat
86'11''
Arthur Piedfort
Emin Bayram
80'00''
Griffin Yow
Serhiy Sydorchuk
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.64
X
4.30
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.64
- 1
1.65
Rise
0.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.65
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.41
Bàn thắng trung bình
2.4
1.4
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiD'Hondt, Lothar

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
11
Tổng số cú sút
4
4
Sút trúng đích
1
5
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
5
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
2
15
Ném biên
15
0
Chấn thương
0
3
Thay người
3
11
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 40 | 24 | 11 | 5 | 71:28 | 56 | WWWWD |
| 2 | Club Brugge | 40 | 24 | 10 | 6 | 86:42 | 53 | DWWWD |
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 | WWLLL |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 | LLLWW |
| 5 | Royal Antwerp | 40 | 14 | 13 | 13 | 57:50 | 32 | LDLWL |
| 6 | Gent | 40 | 12 | 12 | 16 | 45:65 | 26 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































