Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +10'44''
Lucas Mbamba
90'00'' +5'29''
Bryan Reynolds
90'00'' +3'07''
Oh Hyeon-gyu
90'00''
Nacho Ferri
Kyan Vaesen
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.65
X
4.30
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.65
- 1
2.00
Rise
21.21%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
2.00
10 trận gần đây nhất
5W 1D 4L
3W 5D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.41
Bàn thắng trung bình
12.4
1.41
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAllaerts, Michiel

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
68%
Kiểm soát bóng (%)
32%
20
Tổng số cú sút
8
7
Sút trúng đích
2
8
Sút ra ngoài
2
5
Chặn cú sút
4
1
Thủ môn cứu thua
6
13
Phạm lỗi
9
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
2
21
Ném biên
14
0
Chấn thương
1
4
Thay người
3
11
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 53 | WDLWL |
| 3 | St. Truidense | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 43 | WLDLW |
| 4 | Anderlecht | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | 33 | LWDDL |
| 5 | Gent | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | 29 | DLDDD |
| 6 | Mechelen | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | 29 | LDDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































