Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +3'18''
Wagane Faye
89'54''
Yahya Nadrani
Wagane Faye
89'46''
Youssef Maziz
Mathieu Cachbach
86'40''
Junya Ito
Jay-Dee Geusens
Full Time (3 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.43
Bàn thắng trung bình
0.8
1.4
Bàn thua trung bình
32.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLardot, Jonathan

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
10
Tổng số cú sút
5
7
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
-
2
Thủ môn cứu thua
4
13
Phạm lỗi
7
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
17
Ném biên
21
1
Chấn thương
-
5
Thay người
4
10
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 50 | DWWWD |
| 2 | Union Gilloise | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 46 | LWLLD |
| 3 | Anderlecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 40 | DLWWD |
| 4 | Royal Antwerp | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 36 | WLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored

































