Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk | 22 | 18 | 3 | 1 | 65:22 | 57 |
| 4 | Standard Liege | 22 | 12 | 5 | 5 | 37:29 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.66
Bàn thắng trung bình
11.2
2.01
Bàn thua trung bình
62.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
-
-
Thẻ vàng
-
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
1
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk | 22 | 18 | 3 | 1 | 65:22 | 57 | LDWWW |
| 2 | Anderlecht | 22 | 16 | 2 | 4 | 51:16 | 50 | WWLWL |
| 3 | Club NXT | 22 | 13 | 4 | 5 | 48:13 | 43 | WDWDW |
| 4 | Standard Liege | 22 | 12 | 5 | 5 | 37:29 | 41 | DDLDW |
| 5 | Gent B | 22 | 12 | 4 | 6 | 38:29 | 40 | WWWLW |
| 6 | Sint-Truidense VV | 22 | 6 | 5 | 11 | 27:40 | 23 | DLWLL |
| 7 | Jeugd Royal Charleroi SC | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:47 | 22 | DLLLL |
| 8 | Cercle | 22 | 5 | 6 | 11 | 27:35 | 21 | WDWLL |
| 9 | Oud Heverlee Leuven B | 22 | 6 | 3 | 13 | 27:39 | 21 | DWLLL |
| 10 | Royal Antwerp FC | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:42 | 20 | LWLDD |
| 11 | SV Zulte Waregem | 22 | 5 | 3 | 14 | 28:52 | 18 | LLLLW |
| 12 | Yellow Red KV Mechelen | 22 | 4 | 4 | 14 | 18:49 | 16 | LWLLW |
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











