Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 1)
88'15''
Marco Ilaimaharitra
Josue Homawoo
88'10''
Marlon Fossey
Nayel Mehssatou
84'29''
Daan Heymans
Nikolas Sattlberger
84'25''
Konstantinos Karetsas
Noah Adedeji-Sternberg
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.56
X
4.10
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.56
- 1
1.47
Drop
5.77%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.47
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.4
Bàn thắng trung bình
32.0
1.43
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiD'Hondt, Lothar

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
71%
Kiểm soát bóng (%)
29%
14
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
5
4
Chặn cú sút
3
0
Thủ môn cứu thua
6
6
Phạm lỗi
4
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
22
Ném biên
12
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
5
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 53 | WDLWL |
| 3 | St. Truidense | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 43 | WLDLW |
| 4 | Anderlecht | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | 33 | LWDDL |
| 5 | Gent | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | 29 | DLDDD |
| 6 | Mechelen | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | 29 | LDDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H





































