Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Jarne Steuckers
Ken Nkuba
90'00'' +1'28''
Jordan Bos
86'52''
Isa Sakamoto
85'40''
Matija Frigan
Thomas Van Den Keybus
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.30
X
3.75
2
2.09
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.30
- 1
3.35
Rise
1.52%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.35
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.41
Bàn thắng trung bình
22.4
2.22
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoterberg, Jan

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
7
Tổng số cú sút
4
4
Sút trúng đích
2
2
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
4
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
13
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
6
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 40 | 24 | 11 | 5 | 71:28 | 56 | WWWWD |
| 2 | Club Brugge | 40 | 24 | 10 | 6 | 86:42 | 53 | DWWWD |
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 | WWLLL |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 | LLLWW |
| 5 | Royal Antwerp | 40 | 14 | 13 | 13 | 57:50 | 32 | LDLWL |
| 6 | Gent | 40 | 12 | 12 | 16 | 45:65 | 26 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




































