Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 1)
89'50''
Nene Dorgeles
Edisson Jordanov
89'43''
Sambou Sissoko
Daniel Opare
82'49''
Marius Mouandilmadji
Simon Elisor
78'16''
Marius Mouandilmadji
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.54
X
4.40
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.54
- 1
1.59
Rise
3.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.54
1.59
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.42
Bàn thắng trung bình
20.8
2.22
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLaforge, Nicolas

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
8
Tổng số cú sút
2
4
Sút trúng đích
2
2
Sút ra ngoài
-
2
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
-
26
Ném biên
15
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
10
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored































