Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 2)
89'40''
Jordan Bos
Griffin Yow
86'00''
Bakary Haidara
Tuur Rommens
85'00''
Killian Sardella
Louis Patris
84'41''
Mario Stroeykens
Alexis Flips
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.10
X
4.10
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.10
- 1
4.80
Rise
17.07%
Tỷ lệ cược nhà
4.10
4.80
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.41
Bàn thắng trung bình
30.6
2.23
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiD'Hondt, Lothar

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
7
Tổng số cú sút
15
4
Sút trúng đích
7
3
Sút ra ngoài
5
-
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
3
1
Phạm lỗi
1
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
10
Ném biên
7
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
1
Sút phạt
1
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




































