Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +6'53''
Enis Destan
90'00'' +1'16''
Tobias Mohr
89'40''
Rafiki Said
Bernard Nguene
89'01''
Nacho Ferri
Afonso Cruz Patrao
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.01
X
3.80
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 12 May 18:30
- 19 May 18:03
- 1
2.01
- 1
2.01
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.01
2.01
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.41
Bàn thắng trung bình
22.0
2.22
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLambrechts, Erik

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
21
Tổng số cú sút
10
4
Sút trúng đích
5
12
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
11
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
15
Ném biên
13
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
13
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 53 | WDLWL |
| 3 | St. Truidense | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 43 | WLDLW |
| 4 | Anderlecht | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | 33 | LWDDL |
| 5 | Gent | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | 29 | DLDDD |
| 6 | Mechelen | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | 29 | LDDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H








































