Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.6
Bàn thắng trung bình
1.4
2.0
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmGuldfageln Arena (Kalmar, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs | 14 | 10 | 2 | 2 | 45:23 | 32 | LWLWW |
| 2 | Elfsborg | 14 | 10 | 0 | 4 | 43:23 | 30 | WWWWW |
| 3 | Goteborg | 14 | 10 | 0 | 4 | 37:21 | 30 | LLLWW |
| 4 | Utsiktens BK | 14 | 6 | 2 | 6 | 30:27 | 20 | WWLWL |
| 5 | Orgryte | 14 | 5 | 1 | 8 | 25:38 | 16 | LLWLL |
| 6 | Jonkopings Sodra IF | 14 | 5 | 0 | 9 | 20:30 | 15 | WLLLW |
| 7 | Norrby | 14 | 4 | 1 | 9 | 23:38 | 13 | WLLWD |
| 8 | Skovde AIK | 14 | 2 | 2 | 10 | 19:42 | 8 | LLDDW |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H








