Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.41
X
4.70
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.41
- 1
1.14
Drop
19.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.14
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kolding IF | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:18 | 47 |
| 12 | Jammerbugt FC | 22 | 0 | 0 | 22 | 1:64 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
0
1.2
Bàn thua trung bình
13.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmKolding Stadion (Kolding, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B93 Copenhagen | 22 | 16 | 2 | 4 | 47:24 | 50 | DWDWD |
| 2 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 6 | 2 | 47:19 | 48 | WWLLL |
| 3 | Kolding IF | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:18 | 47 | LWWWD |
| 4 | Esbjerg | 22 | 13 | 4 | 5 | 42:23 | 43 | WLWDW |
| 5 | Gladsaxe | 22 | 12 | 6 | 4 | 51:28 | 42 | LLDDL |
| 6 | Thisted | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:31 | 28 | DLLLW |
| 7 | Brabrand | 22 | 7 | 5 | 10 | 24:33 | 26 | DDWDL |
| 8 | Hellerup | 22 | 7 | 3 | 12 | 25:41 | 24 | WWWWW |
| 9 | Skive | 22 | 5 | 8 | 9 | 27:35 | 23 | WDLLL |
| 10 | Roskilde | 22 | 5 | 6 | 11 | 31:34 | 21 | WWDWW |
| 11 | Frem | 22 | 3 | 7 | 12 | 23:38 | 16 | DLLWW |
| 12 | Jammerbugt FC | 22 | 0 | 0 | 22 | 1:64 | 0 | LLLLL |
Promotion round
Relegation Round
Ineligible
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












