Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.68
X
4.10
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.68
- 1
1.61
Drop
4.17%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
1.61
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
7W 0D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kolding IF | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:18 | 47 |
| 6 | Thisted | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:31 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.84
Bàn thắng trung bình
1.0
1.2
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmKolding Stadion (Kolding, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B93 Copenhagen | 22 | 16 | 2 | 4 | 47:24 | 50 | DWDWD |
| 2 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 6 | 2 | 47:19 | 48 | WWLLL |
| 3 | Kolding IF | 22 | 14 | 5 | 3 | 44:18 | 47 | LWWWD |
| 4 | Esbjerg | 22 | 13 | 4 | 5 | 42:23 | 43 | WLWDW |
| 5 | Gladsaxe | 22 | 12 | 6 | 4 | 51:28 | 42 | LLDDL |
| 6 | Thisted | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:31 | 28 | DLLLW |
| 7 | Brabrand | 22 | 7 | 5 | 10 | 24:33 | 26 | DDWDL |
| 8 | Hellerup | 22 | 7 | 3 | 12 | 25:41 | 24 | WWWWW |
| 9 | Skive | 22 | 5 | 8 | 9 | 27:35 | 23 | WDLLL |
| 10 | Roskilde | 22 | 5 | 6 | 11 | 31:34 | 21 | WWDWW |
| 11 | Frem | 22 | 3 | 7 | 12 | 23:38 | 16 | DLLWW |
| 12 | Jammerbugt FC | 22 | 0 | 0 | 22 | 1:64 | 0 | LLLLL |
Promotion round
Relegation Round
Ineligible
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












