Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Il-Song Ri
81'46''
Kuk-Jin Kim
Ju Song Choe
81'00''
Kang Ju-Hyok
73'00''
Jassem Gaber
Edmilson Junior
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
6.00
X
4.10
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.00
- 1
6.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
6.00
6.00
10 trận gần đây nhất
1W 4D 5L
0W 4D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
20.4
2.62
Bàn thua trung bình
22.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBin Nasaruddin, Muhammad Nazmi

Địa điểmNew Laos National Stadium (Vientiane, Laos)
Thống kê kỹ thuật
27%
Kiểm soát bóng (%)
73%
9
Tổng số cú sút
23
4
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
11
1
Chặn cú sút
7
3
Thủ môn cứu thua
2
13
Phạm lỗi
14
4
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
16
Ném biên
38
3
Chấn thương
0
3
Thay người
5
14
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 10 | 7 | 2 | 1 | 19:8 | 23 |
| 2 | Uzbekistan | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:7 | 21 |
| 3 | UAE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:8 | 15 |
| 4 | Qatar | 10 | 4 | 1 | 5 | 17:24 | 13 |
| 5 | Kyrgyzstan | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:18 | 8 |
| 6 | Korea DPR | 10 | 0 | 3 | 7 | 9:21 | 3 |
Qualified
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
























